Viêm tủy xương là gì_Sotayandam

Viêm tủy xương là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Viêm tủy xương là bệnh lý nhiễm trùng nghiêm trọng ở xương và tủy xương do vi khuẩn như tụ cầu vàng xâm nhập qua đường máu hoặc vết thương, gây phá hủy xương kèm biểu hiện nhiễm trùng toàn thân rầm rộ. Bệnh có thể diễn tiến cấp tính hoặc mạn tính, đe dọa tính mạng nếu không chẩn đoán sớm, đặc biệt ở trẻ em và người suy giảm miễn dịch. Cùng Sotayandam.com tìm hiểu chi tiết về bệnh viêm tủy xương là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu, chuẩn đoán và cách điều trị cho bệnh viêm tủy xương

Viêm tủy xương là gì?

Viêm tủy xương hay hay cốt tủy viêm là tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng ở xương, tủy xương và mô mềm xung quanh, thường do vi khuẩn như tụ cầu vàng hoặc liên cầu gây ra qua đường máu hoặc vết thương. Nói cách khác, viêm tủy xương là tình trạng nhiễm khuẩn cấp tính hoặc mãn tính ở xương, tủy xương và mô mềm xung quanh, thường do tụ cầu vàng hoặc liên cầu tạo máu gây ra. Những vi khuẩn này thường xâm nhập qua đường máu từ các ổ nhiễm trùng khác (như gãy xương, nhọt da, nhiễm trùng tai giữa, viêm phổi), tạo thành nhiễm trùng huyết trước khi tập trung tại xương.​

Bệnh có thể diễn biến nhanh chóng với đau đớn dữ dội hoặc từ từ với triệu chứng nhẹ hơn. Viêm tủy xương cấp tính biểu hiện rầm rộ với sốt cao, sưng đỏ, đau xương nghiêm trọng; nếu không chẩn đoán và điều trị sớm, dễ tiến triển thành mạn tính, gây biến dạng xương, hạn chế vận động, tái phát nhiều lần và tốn kém chi phí.​

Ở trẻ em, tổn thương thường bắt đầu từ thân xương do cấu trúc xương mềm hơn. Do đó, chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời là yếu tố quan trọng nhất để kiểm soát bệnh hiệu quả.

Viêm tủy xương là gì_Sotayandam
Viêm tủy xương là gì?

Nguyên nhân gây ra bệnh viêm tủy xương

Viêm tủy xương chủ yếu do vi khuẩn gây nhiễm trùng xâm nhập vào tủy xương và mô xung quanh, phổ biến nhất là tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus), chiếm khoảng 50% trường hợp, cùng các loại như liên cầu, E.coli, phế cầu hoặc trực khuẩn mủ xanh.​

Đường xâm nhập vi khuẩn

  • Qua đường máu từ nhiễm trùng khác trong cơ thể (nhiễm trùng thứ phát), lan đến xương.​
  • Từ vết thương hở, chấn thương gãy xương, phẫu thuật xương khớp hoặc loét áp lực, tạo lối vào trực tiếp.​
  • Hiếm hơn do nấm, vi khuẩn lao hoặc từ mô lân cận như da, cơ nhiễm trùng lan sang.​

Yếu tố nguy cơ

Bệnh thường gặp ở trẻ em do xương mềm hơn, và người lớn có bệnh nền như tiểu đường, mạch máu ngoại biên, hút thuốc, ống thông y tế hoặc suy giảm miễn dịch, làm giảm khả năng chống nhiễm trùng.

Nguyên nhân lây truyền bệnh viêm tủy xương

Viêm tủy xương không lây truyền trực tiếp từ người sang người như bệnh truyền nhiễm hô hấp, mà chủ yếu do vi khuẩn (như tụ cầu vàng) xâm nhập vào xương qua 3 đường chính: đường máu, đường kế cận và qua tổn thương mạch máu/thần kinh.​

Đường lây lan chính

  • Đường máu (hematogenous): Vi khuẩn từ nhiễm trùng khác (da, tiết niệu, hô hấp) vào máu rồi tập trung tại xương, thường gặp ở trẻ em và đốt sống người lớn.​
  • Đường kế cận: Vi khuẩn từ mô mềm lân cận, vết thương hở, gãy xương lộ, phẫu thuật hoặc loét áp xe lan trực tiếp vào xương, chiếm khoảng 80% trường hợp.​
  • Qua tổn thương mạch máu/thần kinh: Thiếu máu cục bộ, giảm miễn dịch da (như ở bệnh nhân tiểu đường bàn chân) tạo điều kiện vi khuẩn từ môi trường xâm nhập.​

Lưu ý phòng ngừa

  • Tránh chấn thương hở, kiểm soát nhiễm trùng cơ thể và điều trị sớm các yếu tố nguy cơ như tiểu đường giúp giảm lây lan vi khuẩn đến xương.
Nguyên nhân bệnh viêm tủy xương
Nguyên nhân bệnh viêm tủy xương

Đối tượng nguy cơ mắc bệnh viêm tủy xương

Đối tượng nguy cơ mắc bệnh viêm tủy xương gồm:

  • Trẻ em từ 6-16 tuổi chiếm khoảng 80% ca bệnh do xương mềm và phát triển nhanh dễ nhiễm trùng.​
  • Người già, người suy giảm miễn dịch như bệnh nhân tiểu đường, bệnh thận, viêm khớp dạng thấp, hoặc người đang dùng thuốc ức chế miễn dịch.​
  • Người có tiền sử chấn thương, phẫu thuật xương, hoặc các vết thương hở trên xương tạo điều kiện vi khuẩn xâm nhập.​
  • Người mắc bệnh tĩnh mạch, suy tuần hoàn máu, hút thuốc lá hoặc tiêm chích ma túy làm tăng nguy cơ viêm tủy xương.

Triệu chứng bệnh viêm tủy xương

Triệu chứng bệnh viêm tủy xương bao gồm các biểu hiện khác nhau theo giai đoạn cấp tính và mạn tính.

Triệu chứng cấp tính

  • Đau dữ dội, thường là đau tại vùng xương bị tổn thương, có thể đau nhiều về đêm.​
  • Sưng, đỏ, nóng vùng da quanh xương bị viêm, có thể kèm theo mủ nếu viêm lan ra phần mềm xung quanh.​
  • Sốt cao, rét run, mệt mỏi, suy nhược cơ thể do nhiễm trùng toàn thân.​
  • Hạn chế vận động do đau.​
  • Ở viêm tủy xương cột sống, đau lưng và co cơ cạnh sống, đau buốt chói kèm biểu hiện chèn ép thần kinh.​

Triệu chứng mạn tính

  • Đau âm ỉ kéo dài, tái phát từng đợt.​
  • Có thể xuất hiện lỗ dò chảy mủ hôi ra ngoài, thậm chí thoát ra mảnh xương chết.​
  • Không sốt hoặc sốt nhẹ, mệt mỏi nhẹ.​
  • Giai đoạn muộn có thể thấy biến dạng xương, giới hạn vận động do tổn thương kéo dài.​
  • Triệu chứng cận lâm sàng có thể có chỉ số viêm tăng trong máu, hình ảnh X-quang hoặc MRI giúp đánh giá mức độ tổn thương.

Biện pháp chuẩn đoán bệnh viêm tủy xương

Các biện pháp chẩn đoán bệnh viêm tủy xương bao gồm khám lâm sàng kết hợp xét nghiệm cận lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh để xác định sớm và chính xác tác nhân gây bệnh.​

Khám lâm sàng và xét nghiệm máu

  • Khám lâm sàng đánh giá triệu chứng đau, sưng, đỏ, nóng tại vùng xương, tiền sử chấn thương hoặc bệnh nền; xét nghiệm máu kiểm tra bạch cầu tăng, CRP, ESR cao và cấy máu tìm vi khuẩn.​

Chẩn đoán hình ảnh

  • X-quang phát hiện loãng xương, tổn thương muộn; MRI và CT cho hình ảnh sớm (3-5 ngày), đánh giá mô mềm và áp xe.​
  • Siêu âm phát hiện sưng nề phần mềm; xạ hình xương (Tc99m-MDP) nhạy cao trong 24-48 giờ đầu.​

Sinh thiết và các phương pháp khác

  • Sinh thiết xương lấy mẫu nuôi cấy xác định vi khuẩn chính xác nhất; PET-CT hoặc quét phóng xạ hỗ trợ trường hợp mạn tính khó chẩn đoán.

Phương pháp điều trị bệnh viêm tủy xương

Viêm tủy xương cấp tính nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến tử vong do nhiễm khuẩn huyết toàn thân ngày càng nặng hoặc ổ áp xe dưới màng xương vỡ vào mô mềm rồi tạo rò mủ ra ngoài. Nếu điều trị đúng cách, bệnh có thể khỏi hoàn toàn; ngược lại, điều trị không triệt để dễ chuyển sang viêm tủy xương mạn tính. Vì vậy, cần áp dụng phương pháp điều trị sớm, hiệu quả và cụ thể để kiểm soát nhiễm trùng và tránh biến chứng.

Nguyên tắc điều trị

Nguyên tắc điều trị viêm tủy xương tập trung vào chẩn đoán sớm, kiểm soát nhiễm trùng bằng kháng sinh đường tĩnh mạch và can thiệp ngoại khoa để loại bỏ ổ nhiễm trùng, nhằm ngăn ngừa biến chứng và tái phát.​

Nguyên tắc chính

  • Chẩn đoán và kháng sinh sớm: Xác định vi khuẩn qua cấy máu/mủ, dùng kháng sinh diệt khuẩn liều cao đường tĩnh mạch ngay từ đầu (4-6 tuần hoặc lâu hơn), dựa trên kháng sinh đồ để tránh kháng thuốc.​
  • Dẫn lưu và loại bỏ ổ nhiễm: Phẫu thuật nạo mủ, cắt bỏ mô/tổ chức hoại tử, xương chết; dùng kháng sinh trước mổ để khống chế nhiễm khuẩn.​
  • Điều trị hỗ trợ: Bất động chi, giảm đau, kiểm soát bệnh nền (tiểu đường, miễn dịch), phục hồi chức năng sau phẫu thuật.​

Theo giai đoạn bệnh

  • Cấp tính: Ưu tiên kháng sinh, phẫu thuật nếu có áp xe.​
  • Mạn tính: Phẫu thuật triệt để ổ viêm kết hợp kháng sinh dài hạn, có thể ghép xương hoặc cắt cụt chi nặng.​
  • Điều trị cần phối hợp đa chuyên khoa, theo dõi chặt chẽ để đạt hiệu quả tối ưu và hạn chế tổn thương xương.

Phương pháp điều trị

Các biện pháp điều trị bệnh viêm tủy xương bao gồm phối hợp dùng kháng sinh và can thiệp ngoại khoa tùy theo giai đoạn và mức độ tổn thương của bệnh:

  • Kháng sinh: Là phương pháp chính, sử dụng kháng sinh diệt khuẩn theo kết quả cấy và kháng sinh đồ. Ban đầu truyền tĩnh mạch kéo dài từ 4 đến 6 tuần hoặc lâu hơn, sau đó có thể chuyển sang đường uống để kiểm soát nhiễm trùng. Kháng sinh giúp tiêu diệt vi khuẩn, ngăn viêm lan rộng.​
  • Phẫu thuật: Áp dụng cho viêm tủy xương mạn tính hoặc viêm cấp có ổ áp xe, nạo vét loại bỏ mô hoại tử, tổ chức nhiễm khuẩn trong xương. Cắt bỏ phần xương chết, dẫn lưu mủ để kiểm soát nhiễm trùng. Trong trường hợp nặng hoặc tái phát nhiều lần có thể cần ghép xương hoặc cắt cụt chi để bảo vệ sức khỏe.​
  • Phục hồi chức năng: Sau phẫu thuật cần điều trị chỉnh hình, vật lý trị liệu nhằm phục hồi vận động và hình dáng chi bị tổn thương.​
  • Các phương pháp hỗ trợ khác có thể gồm dùng thuốc giảm đau, nâng đỡ tổng trạng, kiểm soát bệnh nền để tăng hiệu quả điều trị.​
  • Nguyên tắc là chẩn đoán sớm, điều trị kháng sinh kịp thời kết hợp phẫu thuật khi cần để tránh biến chứng nghiêm trọng và tái phát bệnh.

Thời gian điều trị

Thời gian điều trị viêm tủy xương thường kéo dài từ 4-6 tuần đối với cấp tính và có thể lên đến 4-9 tháng hoặc lâu hơn đối với mạn tính, tùy thuộc vào mức độ nhiễm trùng, phản ứng điều trị và kết quả kháng sinh đồ.​

Theo giai đoạn bệnh

  • Viêm tủy xương cấp tính: Kháng sinh đường tĩnh mạch ít nhất 4-6 tuần; nếu dưới 3 tuần, tỷ lệ thất bại cao gấp 10 lần. Phẫu thuật nếu có áp xe hoặc không cải thiện sau 24-48 giờ.​
  • Viêm đĩa đệm đốt sống: 4-6 tuần hoặc dài hơn, phẫu thuật chỉ khi cần thiết như chèn ép thần kinh.​
  • Viêm tủy xương mạn tính: Kháng sinh 4-6 tuần sau phẫu thuật loại bỏ ổ viêm, tổng thời gian có thể 4-6 tháng hoặc 9 tháng nếu tái phát.​

Lưu ý

Thời gian cụ thể cần theo dõi lâm sàng, xét nghiệm định kỳ và điều chỉnh theo bác sĩ để tránh kháng thuốc hoặc tái phát.

Điều trị bệnh viêm tủy xương
Các phương pháp điều trị bệnh viêm tủy xương

Viêm tủy xương có điều trị dứt điểm được không?

Viêm tủy xương cấp tính có thể điều trị dứt điểm hoàn toàn nếu chẩn đoán sớm và tuân thủ phác đồ kháng sinh đường tĩnh mạch 4-6 tuần kết hợp phẫu thuật dẫn lưu nếu cần, giúp bệnh nhân phục hồi đầy đủ mà không tái phát.​

Trường hợp mạn tính

Viêm tủy xương mạn tính khó chữa dứt điểm hơn do tái phát cao, đòi hỏi phẫu thuật loại bỏ xương chết triệt để, kháng sinh dài hạn (4-9 tháng) và phục hồi chức năng, nhưng vẫn có nguy cơ biến dạng xương hoặc tái nhiễm nếu không kiểm soát tốt bệnh nền.​

Yếu tố quyết định

Thành công phụ thuộc vào thời gian phát hiện, sức khỏe tổng trạng, tuân thủ điều trị và chế độ dinh dưỡng; trẻ em thường đáp ứng tốt hơn người lớn suy giảm miễn dịch.

Viêm tủy xương đòi hỏi điều trị kịp thời bằng kháng sinh dài hạn kết hợp phẫu thuật loại bỏ ổ nhiễm để tránh biến chứng như hoại tử xương, biến dạng và tử vong do nhiễm khuẩn huyết. Phát hiện sớm qua triệu chứng đau, sưng, sốt cùng chẩn đoán hình ảnh giúp kiểm soát hiệu quả, nhấn mạnh tầm quan trọng của phòng ngừa chấn thương và kiểm soát bệnh nền. Nếu bạn có các dấu hiệu hoặc cảm thấy nguy cơ bệnh viêm tủy xương, bạn nên đến các trung tâm y tế uy tín để được khám và tư vấn nhé.

Nguồn: Vinmec

Để lại một bình luận